越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“doanh số bàn hàng” (1)
doanh số bàn hàng

英语
名sales
Doanh số bán hàng của công ty đã tăng đáng kể.
The company's sales revenue has increased significantly.
相关词“doanh số bàn hàng” (0)
未找到相关词。
短语“doanh số bàn hàng” (1)
Doanh số bán hàng của công ty đã tăng đáng kể.
The company's sales revenue has increased significantly.
